黑槍

hēi qiāng hắc thương

Hán Việt: hắc thương · Pinyin: hēi qiāng

Tổng quan

súng đạn phi pháp: súng không giấy phép/bắn lén/bắn trộm/bắn tỉa

Cấu tạo: (hắc) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súng đạn phi pháp: súng không giấy phép/bắn lén/bắn trộm/bắn tỉa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非法暗藏的枪支;乘人不备暗中射出的枪弹:挨~。

Eng

  • Cihui 黑槍 ēiqiāng n. 1. sniper shot M:fā 2. illegal gun M:ge/⁴zhī