黑框

hēi kuàng hắc khuông

Hán Việt: hắc khuông · Pinyin: hēi kuàng

Tổng quan

khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Cấu tạo: (hắc) + (khuông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung đen (quanh di ảnh hoặc cáo phó)

Eng

  • CC-CEDICT black frame (esp. around glasses or a funerary portrait)
  • Cihui black frame (esp. around glasses or a funerary portrait)