黑梅 hắc mai Hán Việt: hắc mai Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 梅 (mai)Hán Việthắc maiCấu tạo黑 + 梅 · hắc + mai nghĩa thành phần: hắc + mai Nghĩa EngCihui 黑梅 hēiméi n. prune M:²kē/³lì