黑榜 hēi bǎng · hắc bảng Hán Việt: hắc bảng · Pinyin: hēi bǎng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 榜 (bảng)Pinyinhēi bǎngHán Việthắc bảngCấu tạo黑 + 榜 · hắc + bảng nghĩa thành phần: hắc + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指公布出来的列有不良记录的人或单位的名单:列~丨几家出售变质食品的超市上了晚报的~。