黑款 hắc khoản Hán Việt: hắc khoản Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 款 (khoản)Hán Việthắc khoảnCấu tạo黑 + 款 · hắc + khoản nghĩa thành phần: hắc + khoản Nghĩa EngCihui 黑款 ēikuǎn n. <coll.> tainted money; bribes M:²bǐ