黑历 hắc lịch Hán Việt: hắc lịch Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 历 (lịch)Hán Việthắc lịchCấu tạo黑 + 历 · hắc + lịch nghĩa thành phần: hắc + lịch