黑殺
hắc sát
Hán Việt: hắc sát · Pinyin: hēi shā
Tổng quan
hung tinh: hung ác/tàn bạo
Nghĩa
Việt
- Cihui hung tinh: hung ác/tàn bạo
- Cihui hung tinh; hung ác; tàn bạo。指凶星。常喻兇惡暴虐。
Hán Việt: hắc sát · Pinyin: hēi shā
hung tinh: hung ác/tàn bạo