黑毿毿 hēi sān sān · hắc tam tam Hán Việt: hắc tam tam · Pinyin: hēi sān sān Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 毿 (tam) + 毿 (tam)Pinyinhēi sān sānHán Việthắc tam tamCấu tạo黑 + 毿 + 毿 · hắc + tam + tam nghĩa thành phần: hắc + tam + tam