黑汗 hēi hàn · hắc hãn Hán Việt: hắc hãn · Pinyin: hēi hàn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 汗 (hãn)Pinyinhēi hànHán Việthắc hãnCấu tạo黑 + 汗 · hắc + hãn nghĩa thành phần: hắc + hãn