黑泥 hēi ní · hắc nê Hán Việt: hắc nê · Pinyin: hēi ní Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 泥 (nê)Pinyinhēi níHán Việthắc nêCấu tạo黑 + 泥 · hắc + nê nghĩa thành phần: hắc + nê Nghĩa EngCihui 黑泥 hēiní n. black mud