黑洋 hēi yáng · hắc dương Hán Việt: hắc dương · Pinyin: hēi yáng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 洋 (dương)Pinyinhēi yángHán Việthắc dươngCấu tạo黑 + 洋 · hắc + dương nghĩa thành phần: hắc + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑水洋的简称。Tân Hoa Tự Điển 1.黑水洋的简称。