黑活 hắc hoạt Hán Việt: hắc hoạt Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 活 (hoạt)Hán Việthắc hoạtCấu tạo黑 + 活 · hắc + hoạt nghĩa thành phần: hắc + hoạt