黑漆漆

hēi qī qī hắc tất tất

Hán Việt: hắc tất tất · Pinyin: hēi qī qī

Tổng quan

tối đen; tối đen như mực。形容很黑。

Cấu tạo: (hắc) + (tất) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối đen; tối đen như mực。形容很黑。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常黑暗的樣子。《初刻拍案驚奇》卷一四:「只因世上的人,瞞心昧己,做了事,只道暗中黑漆漆,並無人知覺的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~的);状态词;形容很黑:~的大门;形容很暗:没有路灯,街上~的。

Eng

  • Cihui 黑漆漆 ēiqīqī r.f. pitch-dark