黑潭 hēi tán · hắc đàm Hán Việt: hắc đàm · Pinyin: hēi tán Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 潭 (đàm)Pinyinhēi tánHán Việthắc đàmCấu tạo黑 + 潭 · hắc + đàm nghĩa thành phần: hắc + đàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水呈黑色的深潭。Tân Hoa Tự Điển 1.水呈黑色的深潭。