黑澤 hēi zé · hắc trạch Hán Việt: hắc trạch · Pinyin: hēi zé Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 澤 (trạch)Pinyinhēi zéHán Việthắc trạchCấu tạo黑 + 澤 · hắc + trạch nghĩa thành phần: hắc + trạch