黑災 hēi zāi · hắc tai Hán Việt: hắc tai · Pinyin: hēi zāi Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 災 (tai)Pinyinhēi zāiHán Việthắc taiCấu tạo黑 + 災 · hắc + tai nghĩa thành phần: hắc + tai