黑災

hēi zāi hắc tai

Hán Việt: hắc tai · Pinyin: hēi zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由于持续干旱,造成牧区牲畜大量死亡的灾害(对“白灾”而言)。