黑煞 hēi shā · hắc sát Hán Việt: hắc sát · Pinyin: hēi shā Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 煞 (sát)Pinyinhēi shāHán Việthắc sátCấu tạo黑 + 煞 · hắc + sát nghĩa thành phần: hắc + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"黑杀"。