黑煤

hēi méi hắc môi

Hán Việt: hắc môi · Pinyin: hēi méi

Tổng quan

than đen

Cấu tạo: (hắc) + (môi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui than đen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煤炭。《儒林外史》第一五回:「床頭邊摸出一個包子來打開,裡面有幾塊黑煤。」

Eng

  • CC-CEDICT black coal
  • Cihui black coal