黑照

hēi zhào hắc chiếu

Hán Việt: hắc chiếu · Pinyin: hēi zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漆黑而发光; 谓黑气笼罩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漆黑而发光。 2.谓黑气笼罩。