黑爪

hēi zhǎo hắc trảo

Hán Việt: hắc trảo · Pinyin: hēi zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指罪恶之手。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指罪恶之手。