黑牡 hắc mẫu Hán Việt: hắc mẫu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 牡 (mẫu)Hán Việthắc mẫuCấu tạo黑 + 牡 · hắc + mẫu nghĩa thành phần: hắc + mẫu