黑牢

hắc lao

Hán Việt: hắc lao

Tổng quan

nhà tù tăm tối; lao tù。黑暗不見光亮的牢房,也泛指監牢。

Cấu tạo: (hắc) + (lao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà tù tăm tối; lao tù。黑暗不見光亮的牢房,也泛指監牢。

Eng

  • Cihui 黑牢 ēiláo n. dark prison cell M:ge/⁴zuò