黑特

hēi tè hắc đặc

Hán Việt: hắc đặc · Pinyin: hēi tè

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) ghét (từ mượn)

Cấu tạo: (hắc) + (đặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) ghét (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) (loanword) hate
  • Cihui (Internet slang) (loanword) hate