黑犀

hēi xī hắc tê

Hán Việt: hắc tê · Pinyin: hēi xī

Tổng quan

Tê giác đen

Cấu tạo: (hắc) + (tê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tê giác đen

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黑色犀角; 墨的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黑色犀角。 2.墨的别名。