黑犊 hắc độc Hán Việt: hắc độc Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 犊 (độc)Hán Việthắc độcCấu tạo黑 + 犊 · hắc + độc nghĩa thành phần: hắc + độc