黑狀

hēi zhuàng hắc trạng

Hán Việt: hắc trạng · Pinyin: hēi zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匿名诉状; 诬陷不实之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匿名诉状。 2.诬陷不实之状。