黑狗 hắc cẩu Hán Việt: hắc cẩu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 狗 (cẩu)Hán Việthắc cẩuCấu tạo黑 + 狗 · hắc + cẩu nghĩa thành phần: hắc + cẩu Nghĩa EngCihui 黑狗 ēigǒu n. <hist.> 1. Japanese puppet troops 2. police (in 1920's-1930's)