黑猩猩

hēi xīng xing hắc tinh tinh

Hán Việt: hắc tinh tinh · Pinyin: hēi xīng xing

Tổng quan

tinh tinh thường

Cấu tạo: (hắc) + (tinh) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tinh tinh thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。產於非洲。毛黑色,面部黑褐色,眉骨高,上下頜特別長,鼻小而扁,無尾。喜群居,以果實、小鳥、昆蟲為食。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,直立时高可达一米半,毛黑色,面部灰褐色,无毛,眉骨高。生活在非洲森林中,喜欢群居,吃野果、小鸟和昆虫。是和人类最相似的高等动物。

Eng

  • CC-CEDICT common chimpanzee
  • Cihui common chimpanzee