黑貓 hắc miêu Hán Việt: hắc miêu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 貓 (miêu)Hán Việthắc miêuCấu tạo黑 + 貓 · hắc + miêu nghĩa thành phần: hắc + miêu Nghĩa EngCihui 黑貓 ēimāo n. black cat M:ge/²zhī