黑璽 hēi xǐ · hắc tỉ Hán Việt: hắc tỉ · Pinyin: hēi xǐ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 璽 (tỉ)Pinyinhēi xǐHán Việthắc tỉCấu tạo黑 + 璽 · hắc + tỉ nghĩa thành phần: hắc + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色的印。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色的印。