黑球 hắc cầu Hán Việt: hắc cầu Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 球 (cầu)Hán Việthắc cầuCấu tạo黑 + 球 · hắc + cầu nghĩa thành phần: hắc + cầu