黑瓷 hắc từ Hán Việt: hắc từ Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 瓷 (từ)Hán Việthắc từCấu tạo黑 + 瓷 · hắc + từ nghĩa thành phần: hắc + từ Nghĩa EngCihui 黑瓷 ēicí n. black porcelain