黑甜甜

hēi tián tiánhắc điềm điềm

Hán Việt: hắc điềm điềm · Pinyin: hēi tián tián

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹黑甜〃睡状。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 甜 (điềm) + 甜 (điềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹黑甜〃睡状。

Từ liên quan

Gần nghĩa

甜甜圈 · 甜甜 · 黑甜乡 · 黑甜鄉 · 黑甜一觉 · 黑甜 · 黑甜一覺