黑田 hēi tián · hắc điền Hán Việt: hắc điền · Pinyin: hēi tián Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 田 (điền)Pinyinhēi tiánHán Việthắc điềnCấu tạo黑 + 田 · hắc + điền nghĩa thành phần: hắc + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指没有登记在国家地亩册子上的田地。Tân Hoa Tự Điển 1.指没有登记在国家地亩册子上的田地。