黑盞 hēi zhǎn · hắc trản Hán Việt: hắc trản · Pinyin: hēi zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 盞 (trản)Pinyinhēi zhǎnHán Việthắc trảnCấu tạo黑 + 盞 · hắc + trản nghĩa thành phần: hắc + trản