黑眚

hēi shěng hắc sảnh

Hán Việt: hắc sảnh · Pinyin: hēi shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (sảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓五行水气而生的灾祸。五行中水为黑色,故称"黑眚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓五行水气而生的灾祸。五行中水为黑色,故称"黑眚"。