黑眸
hắc mâu
Hán Việt: hắc mâu
Tổng quan
con ngươi đen
Nghĩa
Việt
- Cihui con ngươi đen
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黑色的眼眸。漢.繁欽〈三胡賦〉:「眼無黑眸,頰無餘肉。」《北史.卷八四.孝行傳.王崇傳》:「有一小鳥,素質黑眸,形大於雀,栖於崇廬。」
Eng
- Cihui 黑眸 ēimóu n. black pupil of the eye M:¹duì