黑眼鏡 hắc nhãn kính Hán Việt: hắc nhãn kính Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 眼 (nhãn) + 鏡 (kính)Hán Việthắc nhãn kínhCấu tạo黑 + 眼 + 鏡 · hắc + nhãn + kính nghĩa thành phần: hắc + nhãn + kính Nghĩa EngCihui 黑眼鏡 ēiyǎnjìng n. sunglasses M:¹fù