黑瞳 hēi tóng · hắc đồng Hán Việt: hắc đồng · Pinyin: hēi tóng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 瞳 (đồng)Pinyinhēi tóngHán Việthắc đồngCấu tạo黑 + 瞳 · hắc + đồng nghĩa thành phần: hắc + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色眼珠。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色眼珠。