黑稿 hắc cảo Hán Việt: hắc cảo Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 稿 (cảo)Hán Việthắc cảoCấu tạo黑 + 稿 · hắc + cảo nghĩa thành phần: hắc + cảo Nghĩa EngCihui 黑稿 ēigǎo n. pencil sketch M:¹piān