黑穗 hắc tuệ Hán Việt: hắc tuệ Tổng quan (thực vật học) bệnh nấm than Cấu tạo: 黑 (hắc) + 穗 (tuệ)Hán Việthắc tuệCấu tạo黑 + 穗 · hắc + tuệ nghĩa thành phần: hắc + tuệ Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) bệnh nấm than