黑窣窣 hēi sū sū · hắc tốt tốt Hán Việt: hắc tốt tốt · Pinyin: hēi sū sū Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 窣 (tốt) + 窣 (tốt)Pinyinhēi sū sūHán Việthắc tốt tốtCấu tạo黑 + 窣 + 窣 · hắc + tốt + tốt nghĩa thành phần: hắc + tốt + tốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 懵懵懂懂。Tân Hoa Tự Điển 1.懵懵懂懂。