黑章 hēi zhāng · hắc chương Hán Việt: hắc chương · Pinyin: hēi zhāng Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 章 (chương)Pinyinhēi zhāngHán Việthắc chươngCấu tạo黑 + 章 · hắc + chương nghĩa thành phần: hắc + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑色花纹; 古驿名,在今贵州省毕节县西。Tân Hoa Tự Điển 1.黑色花纹。 2.古驿名,在今贵州省毕节县西。