黑竹

hēi zhú hắc trúc

Hán Việt: hắc trúc · Pinyin: hēi zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹的一种。茎初长时绿色,以后遂渐变成黑色,叶子披针形,背面微带白色,生在小枝的末端,花穗绿色而略带紫色。茎坚韧,可以做手杖﹑书架等。也叫紫竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹的一种。茎初长时绿色,以后遂渐变成黑色,叶子披针形,背面微带白色,生在小枝的末端,花穗绿色而略带紫色。茎坚韧,可以做手杖﹑书架等。也叫紫竹。

Eng

  • Cihui 黑竹 ēizhú n. black bamboo M:²kē