黑箱
hắc tương
Hán Việt: hắc tương · Pinyin: hēi xiāng
Tổng quan
hộp đen | thiết bị ghi dữ liệu bay | hệ thống không minh bạch (tin học)
Nghĩa
Việt
- Cihui hộp đen | thiết bị ghi dữ liệu bay | hệ thống không minh bạch (tin học)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指某种结构复杂的电子元件或电子仪器设备,能够对某个系统实行自动控制或自动记录。因使用中可作为一个独立的整体装配或拆卸,其内部工作特性无须透露,所以叫黑箱。
Eng
- CC-CEDICT black box|flight recorder|opaque system (computing)
- Cihui black box; flight recorder; opaque system (computing)