黑籍

hắc tịch

Hán Việt: hắc tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑籍 ēijí* n. 1. opium addicts 2. blacklist M:¹fèn