黑米

hēi mǐ hắc mễ

Hán Việt: hắc mễ · Pinyin: hēi mǐ

Tổng quan

ạo đen (cơm đen), chỉ thuốc phiện. hắc mễ hắc mễ ☆Gạo đen (cơm đen), chỉ thuốc phiện.

Cấu tạo: (hắc) + (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ạo đen (cơm đen), chỉ thuốc phiện. hắc mễ hắc mễ ☆Gạo đen (cơm đen), chỉ thuốc phiện.