黑粗 hắc thô Hán Việt: hắc thô Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 粗 (thô)Hán Việthắc thôCấu tạo黑 + 粗 · hắc + thô nghĩa thành phần: hắc + thô Nghĩa EngCihui 黑粗 ēicū attr. black and thick (of hair/line/etc.)