黑線

hēi xiàn hắc tuyến

Hán Việt: hắc tuyến · Pinyin: hēi xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hắc) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 黑線 ēixiàn n. 1. <med.> linea nigra 2. <PRC> black/counterrevolutionary/revisionist line M:²dào/¹tiáo